Bản dịch của từ 遬远 trong tiếng Anh

遬远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

遬远 (Tính từ)

sù yuǎn
01

Distant; far away

遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遬远

yuǎn

遬
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Hình thái radical:
⿺,辶,欶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丿丶丿乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép