Bản dịch của từ 遬遬 trong tiếng Anh

遬遬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

遬遬 (Tính từ)

sù sù
01

Timid, fearful; showing anxious or startled apprehension

忧惧貌。遬,用同'惕'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遬遬

遬
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Hình thái radical:
⿺,辶,欶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丿丶丿乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép