Bản dịch của từ 遮挡 trong tiếng Anh
遮挡
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhē | ㄓㄜ | zh | e | thanh ngang |
遮挡 (Động từ)
【zhē dǎng】
01
To cover or block from sight; to shield or obstruct
遮蔽拦挡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
遮挡 (Danh từ)
【zhē dǎng】
01
An object or structure that blocks or shields something from view, wind, or light.
可以遮蔽拦挡的东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮挡
zhē
遮
dǎng
挡
Các từ liên quan
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
挡土墙
挡头
- Bính âm:
- 【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
- Các biến thể:
- 𨖥
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,庶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫬
螫
折
𠌮
嗻
逾
迦
䢚
遼
适
迩
遾
逓
辶
䢞
迱
遲
槛
禟
蜥
鼏
銞
綥
僢
説
䤦
㨸
覠
㾮
遮挡
遮住
遮盖
遮掩
遮蔽
遮阳
遮拦
遮羞
遮光
遮天
