Bản dịch của từ 遶弄 trong tiếng Anh
遶弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rào | ㄖㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
遶弄 (Động từ)
【rào nòng】
01
To go around/about playfully; to circle around someone or something in a teasing/playing manner
环绕玩耍。
Ví dụ
02
To toy with; to play with or tease someone (often in a teasing or manipulative way)
引申为玩弄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遶弄
rào
遶
nòng
弄
