ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
遶指
Bảng phân tích âm vị 遶
Rào
So soft and pliable (of metal) that it can be wound around a finger
形容金属物件柔软得可以缠绕在手指头上。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
rào
遶
zhǐ
指
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép