Bản dịch của từ 遶梁 trong tiếng Anh
遶梁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rào | ㄖㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
遶梁 (Tính từ)
【rǎo liáng】
01
To wind around; to circle (classical/formal usage; variant of 繞梁)
亦作'繞梁'。
Ví dụ
02
Having a melodious, lingering sound that stays in the ears; music/voice so beautiful it lingers
典出《列子.汤问》'昔韩娥东之齐,匮粮,过雍门,鬻歌假食,既去而余音绕梁欐,三日不絶,左右以其人弗去。'晋张华《博物志》卷三引作'遶梁'◇以'遶梁'谓歌声优美,令人长久难忘。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遶梁
rào
遶
liáng
梁
