Bản dịch của từ 選 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

(Động từ)

xuǎn
01

(Phono-semantic) Original meaning: to send away; to release

(形聲。从辵(chuò),巽(xùn)聲。本義:遣送;放遂)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Send into exile

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Pick and choose; select

假借爲“柬”。挑選,選擇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Fear

畏怯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Have; possess

具有;擁有

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Dispatch

派遣;使令

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Involve

牽引,攀連

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Enter

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Compile

選輯成冊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

xuǎn
01

Moral conduct

德行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Moment

片刻,須臾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Selections; anthology

選輯成冊的作品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

選
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
撰, 选, 𨓟, 𨕖
Hình thái radical:
⿺,辶,巽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép