Bản dịch của từ 選 trong tiếng Anh
選

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuǎn | ㄒㄩㄢˇ | x | uan | thanh hỏi |
選 (Động từ)
(Phono-semantic) Original meaning: to send away; to release
(形聲。从辵(chuò),巽(xùn)聲。本義:遣送;放遂)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Send into exile
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pick and choose; select
假借爲“柬”。挑選,選擇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Fear
畏怯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Have; possess
具有;擁有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dispatch
派遣;使令
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Involve
牽引,攀連
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Enter
入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Compile
選輯成冊。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
選 (Danh từ)
Moral conduct
德行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Moment
片刻,須臾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Selections; anthology
選輯成冊的作品。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
- Các biến thể:
- 撰, 选, 𨓟, 𨕖
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,巽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
