Bản dịch của từ 遺 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄧˊyithanh sắc

(Động từ)

wèi
01

To give as a present; to offer as a gift

給予;饋贈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hand over; to turn over; to pay

送交;交付

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To add

加給

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To carry; to transport

輸送

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

See also yí

另見yí

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

遺
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VI】
Các biến thể:
𨗮, 𨗭, 𨗔, 𨖽, 𧸽, 𧸯, 𧸃, 𢸦, 遗
Hình thái radical:
⿺,辶,貴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép