Bản dịch của từ 遽淹 trong tiếng Anh

遽淹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

遽淹 (Tính từ)

jù yān
01

Rapid and fleeting; quickly passing or perishing

迅速而逝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遽淹

yān

遽
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿺,辶,豦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép