Bản dịch của từ 邎 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

(Động từ)

yáo
01

Distant; far away

远的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Remote; faraway

偏僻的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Distant; remote (variant of /)

Variant of 遙|遥, distant

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

邎
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【LIÊU】
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶一一一丨フ一ノフフ丶丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép