Bản dịch của từ 邎 trong tiếng Anh
邎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
邎 (Động từ)
【yáo】
01
Distant; far away
远的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Remote; faraway
偏僻的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Distant; remote (variant of 遙/遥)
Variant of 遙|遥, distant
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
