Bản dịch của từ 邪侈 trong tiếng Anh
邪侈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
邪侈 (Danh từ)
【xié chǐ】
01
Depraved or extravagant behavior; licentiousness and indulgent conduct
2.放佚不正的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An archaic/alternate form (also written as 邪哆). A dialectal or variant character mainly found in historic/phonetic records or names; rare in modern Mandarin.
1.亦作“邪哆”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪侈
xié
邪
chǐ
侈
Các từ liên quan
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叶
㢵
㚗
垥
劦
㩪
協
㩉
䔑
諧
峫
鞵
爷
瑘
釾
峫
捓
㡋
㩪
鋣
䔑
㭨
䓉
揶
鄊
䣋
郾
邹
郛
阮
郃
郊
陿
陷
䣡
䣛
当
曳
孙
両
団
邧
尽
旪
劥
㝌
吆
汋
邪恶
辟邪
邪门
无邪
邪祟
避邪
驱邪
邪乎
中邪
邪念
