Bản dịch của từ 邪径 trong tiếng Anh

邪径

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

邪径 (Động từ)

xié jìng
01

Immoral or corrupt ways; evil paths

邪道

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Depraved or corrupt lifestyle

邪道

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Adultery; illicit sexual relationship

淫乱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪径

xié

jìng

Các từ liên quan

邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
径一周三
径会
径便
径历
径向
邪
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
Hình thái radical:
⿰,牙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép