Bản dịch của từ 邮使 trong tiếng Anh

邮使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

邮使 (Danh từ)

yóu shǐ
01

A minor official in charge of postal relay stations in ancient China; a postal clerk/attendant (see “邮吏”).

1.古代邮传驿站的小官。详“邮吏”。

Ví dụ
02

Postman; mail carrier (archaic usage)

2.旧时指邮递员。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮使

yóu

shǐ

使

Các từ liên quan

邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
使下
使不得
使不的
使不着
使主
邮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Các biến thể:
郵, 𨛕
Hình thái radical:
⿰,由,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép