Bản dịch của từ 邮役 trong tiếng Anh

邮役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

邮役 (Danh từ)

yóu yì
01

A historical form of corvée or public labor in which people were employed by the government to transport goods or perform official courier duties

古代为官府传送物资的劳役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮役

yóu

Các từ liên quan

邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
役丁
役事
役人
役令
役作
邮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Các biến thể:
郵, 𨛕
Hình thái radical:
⿰,由,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép