Bản dịch của từ 邮符 trong tiếng Anh

邮符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

邮符 (Danh từ)

yóu fú
01

A travel permit or credential issued by relay stations allowing travelers to eat, lodge, and use official horses/carts — a historical pass.

发给往来人员,准许其在驿站食宿及使用其车马的凭证。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮符

yóu

Các từ liên quan

邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
符书
符任
符伍
符会
符传
邮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Các biến thể:
郵, 𨛕
Hình thái radical:
⿰,由,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép