Bản dịch của từ 邮置 trong tiếng Anh
邮置
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
邮置 (Động từ)
【yóu zhì】
01
Post station; relay/post house for mail and travelers
1.驿站。
Ví dụ
02
Postal facilities; postal installations (the physical facilities or equipment for postal services)
2.指邮政设施。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Mail carrier; person who delivers/post letters
3.指投递书信的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To send by mail; to post
4.邮寄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮置
yóu
邮
zhì
置
Các từ liên quan
邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
- Các biến thể:
- 郵, 𨛕
- Hình thái radical:
- ⿰,由,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秞
輏
駀
莸
怞
䢟
魷
汼
㑸
甴
䖻
怣
邠
陈
邺
郪
阧
鄪
䦹
郴
鄑
䣙
䧧
隯
劳
𠖸
抢
㑇
坖
犹
𠇛
㕴
纶
𠀣
肐
局
邮局
邮件
邮票
邮箱
邮寄
包邮
邮编
邮政
邮轮
邮包
