Bản dịch của từ 邮递区号 trong tiếng Anh

邮递区号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

邮递区号 (Danh từ)

yóu dì qū hào
01

Postal code used to identify specific geographic delivery areas

邮政编码

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Postal code (a series of digits used to identify a specific geographic area for mail delivery)

邮政编码

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮递区号

yóu

hào

邮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Các biến thể:
郵, 𨛕
Hình thái radical:
⿰,由,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép