Bản dịch của từ 邱虚 trong tiếng Anh

邱虚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

邱虚 (Danh từ)

qiū xū
01

An older place-name / archaic toponym (see “邱墟”) — a site such as an ancient mound, ruin, or cemetery

见“邱墟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邱虚

qiū

Các từ liên quan

邱井
邱墓
邱墟
邱壑
邱嫂
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
邱
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
丘, 邺, 𠀜, 𡊣, 𨚑, 𨚬, 𨛆
Hình thái radical:
⿰,丘,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép