Bản dịch của từ 邺侯架 trong tiếng Anh
邺侯架
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
邺侯架 (Danh từ)
【yè hòu jià】
01
Variant or alternate form/name of a character form (same as '邺架'), a term used in calligraphy/character-form studies referring to a particular structural/brush-style variant.
同“邺架”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邺侯架
yè
邺
hóu
侯
jià
架
Các từ liên quan
邺下才
邺中七子
邺京
架不住
架儿
架势
架子
架子工
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 邱, 鄴
- Hình thái radical:
- ⿰,业,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤳
㙪
䤶
㱉
㖶
䳖
爗
鵺
抴
䥟
曄
焆
陼
䣆
邬
阿
鄾
陪
郯
䧊
陝
䧚
䢸
隳
邑
㐘
竌
汨
𠇬
沑
纻
岚
饭
庐
佖
𠅈
建邺
建邺区
