Bản dịch của từ 邻敌 trong tiếng Anh

邻敌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

邻敌 (Danh từ)

lín dí
01

A neighboring hostile country; an enemy state nearby

邻近的敌国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邻敌

lín

Các từ liên quan

邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
敌不可假
敌不可纵
敌人
邻
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鄰, 隣, 阾, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
Hình thái radical:
⿰,令,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép