Bản dịch của từ 郁 trong tiếng Anh
郁
Tính từĐộng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁 (Tính từ)
【yù】
01
Rich, strong fragrance; intensely aromatic
香气浓厚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lush; luxuriant (of plants)
(草木) 茂盛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
郁 (Động từ)
【yù】
01
To feel gloomy, depressed, or resentful inwardly; pent-up sorrow or vexation
(忧愁、气愤等) 在心里积聚不得发泄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
郁 (Danh từ)
【yù】
01
A Chinese surname (Yù); family name Úc in Vietnamese
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
