Bản dịch của từ 郁伊 trong tiếng Anh

郁伊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁伊 (Động từ)

yù yī
01

Melancholic; sorrowful and depressed, with feelings of resentment or suppressed grief

1.忧愤郁结。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fierce; intense (an archaic/literary term meaning strongly violent or vehement)

2.犹酷烈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To accumulate; to gather together

3.积聚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁伊

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
伊于胡底
伊人
伊优
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép