Bản dịch của từ 郁勃 trong tiếng Anh

郁勃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁勃 (Tính từ)

yù bó
01

Descriptive adjective meaning swirling or revolving in motion; also vigorous and exuberant (literary/archaic).

4.形容回旋貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Vigorous; full of vitality or spirited momentum

2.形容气势旺盛或充满生机。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Stifled; pent-up (feeling or blockage — depressed, obstructed, emotionally bottled up)

1.郁结壅塞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Lush; flourishing; vigorous (often of plants or vitality)

3.茂盛,繁盛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁勃

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
勃兴
勃勃
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép