Bản dịch của từ 郁垒 trong tiếng Anh

郁垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁垒 (Danh từ)

yù lǜ
01

Name of guardian door-god(s) in Chinese tradition; a mythological figure (sometimes a pair) used as household protective deities

1.门神名。清陈维崧《满江红.乙巳除夕立春》词:“郁垒欹斜头上帽,神荼脱落腰间杖。”一说为二神名。

Ví dụ
02

An archaic term referring to taofu or spring couplets — the decorative written strips (peach wood charms/spring festival couplets) put on doors for New Year blessings

2.桃符﹑春联的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

High, steep and imposing mountain; a lofty, precipitous mountain form

3.山势高峻貌。参见“郁?”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁垒

lěi

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép