Bản dịch của từ 郁述 trong tiếng Anh

郁述

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁述 (Danh từ)

yù shù
01

See “郁术” — a plant name (a medicinal/herbal plant recorded in classical sources)

见“郁术”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁述

shù

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
述事
述作
述修
述制
述叙
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép