ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
郅
Bảng phân tích âm vị 郅
Zhì
Extremely; utmost; most
极;最
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A Chinese surname (Zhì); used as a family name
姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép