Bản dịch của từ 郇公厨 trong tiếng Anh
郇公厨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
郇公厨 (Danh từ)
【huán gōng chú】
01
Archaic noun: a household or kitchen noted for sumptuous, exquisite dishes; used to describe a family or place with very fine cuisine
唐代韦陟,袭封郇国公。性侈纵,穷治馔羞,厨中多美味佳肴。见《新唐书.韦陟传》◇因以'郇公厨'称膳食精美的人家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郇公厨
huán
郇
gōng
公
chú
厨
- Bính âm:
- 【huán】【ㄒㄩㄣˊ, ㄏㄨㄢˊ】【TUÂN】
- Các biến thể:
- 𨜬, 𨝁
- Hình thái radical:
- ⿰,旬,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋸
杊
廵
潯
噚
咰
紃
姰
循
駨
尋
桪
荁
寏
䍺
鹮
桓
豲
圜
洹
峘
蒝
㦥
䮝
陣
陵
阸
阢
隌
鄮
隐
邬
陲
邵
邚
鄁
𠈶
怮
服
岯
𠅌
绊
虰
彼
糾
咁
到
㸮
