Bản dịch của từ 郊社 trong tiếng Anh

郊社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊社 (Danh từ)

jiāo shè
01

An ancient site for worshipping Heaven and Earth; an outdoor sacrificial/ritual altar place

2.古代祭祀天地之处。

Ví dụ
02

A sacrificial ceremony or place for worshipping Heaven and Earth (ancient ritual: Zhou dynasty worship of Heaven called , of Earth called )

1.祭祀天地。周代冬至祭天称郊,夏至祭地称社。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊社

jiāo

shè

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
社主
社事
社交
社交才能
社人
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép