ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
郝
Bảng phân tích âm vị 郝
Hǎo
Hao (a Chinese surname, Hǎo / Hàch in Sino-Vietnamese)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép