Bản dịch của từ 郡课 trong tiếng Anh

郡课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

郡课 (Danh từ)

jùn kè
01

Year-end official evaluation by a commandery (jun) of local county officials; assessment/ranking of officials' performance (Han dynasty usage)

《后汉书.百官志五》:“﹝令﹑长﹑侯国之相﹞秋冬集课,上计于所属郡国。”刘昭注引胡广曰:“秋冬岁尽……丞﹑尉以下,岁诣郡,课校其功。”汉代指郡对属县官吏的年终考绩。后因以“郡课”借指基层地方官的治绩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郡课

jùn

Các từ liên quan

郡丞
郡主
课丁
课与
课业
课习
课书
郡
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Các biến thể:
𨛦
Hình thái radical:
⿰,君,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép