Bản dịch của từ 部 trong tiếng Anh
部

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
部 (Danh từ)
Section; division or category (esp. of books, texts, or subjects)
门类,多指文字、书籍等的分类
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Headquarters; command post (military command organ at or above company/ battalion level)
指军队中连以上的领导机关
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Department; section; division (an organizational unit within an institution or government)
某些机关的名称或机关中按业务划分的单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Unit; military unit (a part of an army)
军队的一部分;军队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Part; section; division (a distinct piece or unit of a whole)
部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
部 (Chữ số)
Unit; classifier for machines, vehicles or sets (e.g., a car, a film, a telephone)
用于机器或车辆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Measure word for works (books, films, volumes, series)
用于书籍、影片等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
部 (Động từ)
To command; to lead or be in charge (of troops/groups)
统辖; 统率
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 郶
- Hình thái radical:
- ⿰,咅,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
