Bản dịch của từ 部件 trong tiếng Anh
部件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
部件 (Danh từ)
【bù jiàn】
01
A component or part of a machine, assembled from multiple smaller parts.
机器的一个组成部分,由若干零件装配而成
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A component or radical part of a Chinese character, made up of strokes and used to form or classify characters, such as '氵' or '礻'.
由笔画组成的具有组配汉字功能的构字单位。如“氵、礻、口”等都是汉字的部件。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 部件
bù
部
jiàn
件
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 郶
- Hình thái radical:
- ⿰,咅,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抪
歨
㳍
簿
篰
佈
荹
𠀚
捗
廍
婄
㾟
隨
郼
鄸
酄
除
䧎
陲
限
郂
邦
隔
隣
捜
钰
㤫
弉
恝
浙
绥
疳
砶
𠉽
辂
㶸
全部
部分
部门
部位
部署
总部
部首
部件
局部
干部
