Bản dịch của từ 郵 trong tiếng Anh
郵
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
郵 (Danh từ)
【yóu】
01
Post; mail
傳遞文書的驛站
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
House
古代井田間田官督耕所居的廬舍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Postman; mailman
指傳送文書的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(會意。從邑從垂。「垂」,是「陲」的本字。「郵」的本義是驛站。文書傳遞到邊境,需要經驛站傳送,這就是「郵」的本義。)
Ví dụ
05
Fault; crime
通「尤」。過失,罪過
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
郵 (Động từ)
【yóu】
01
Post
傳遞;郵寄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Blame
通「尤」。責怪
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
