Bản dịch của từ 都门 trong tiếng Anh

都门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都门 (Danh từ)

dōu mén
01

The gate of a capital city; main city gate.

1.京都城门。

Ví dụ
02

The main city gate or a significant gate in a city wall

2.都中里门。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The city gate, used figuratively to mean the capital city or imperial capital.

3.借指京都。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都门

dōu

mén

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
门丁
门上
门上人
门下
门下人
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép