Bản dịch của từ 郿绦 trong tiếng Anh
郿绦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
郿绦 (Danh từ)
【méi tāo】
01
A hemp-woven waistband or belt (traditional product from Mí county, now Meixian in Shaanxi); an ancient hemp belt
麻织腰带。古代郿县(今陕西省眉县)所产,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郿绦
méi
郿
tāo
绦
Các từ liên quan
郿坞
郿鄠
绦丝
绦子
绦旋
绦笼
绦索
