Bản dịch của từ 鄕 trong tiếng Anh
鄕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
鄕 (Danh từ)
【xiāng】
01
Village; native place; countryside (old/poetic for 'hometown' or small rural locality)
国家
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Village; hometown (rural community)
村庄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Village; hometown (variant form of 鄉/乡)
Variant of 鄉|乡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
