Bản dịch của từ 鄕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

(Danh từ)

xiāng
01

Village; native place; countryside (old/poetic for 'hometown' or small rural locality)

国家

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Village; hometown (rural community)

村庄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Village; hometown (variant form of /)

Variant of 鄉|乡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鄕
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲乡皀⻏
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフノノ丨フ一一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép