Bản dịch của từ 鄙儒 trong tiếng Anh

鄙儒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

鄙儒 (Danh từ)

bǐ rú
01

A contemptible or mediocre scholar who considers himself learned but is actually shallow in knowledge and insight.

鄙儒指的是自认为学识浅薄、见识有限的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙儒

Các từ liên quan

鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
鄙
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𨝣, 𨝚, 啚
Hình thái radical:
⿰,啚,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép