Bản dịch của từ 鄙闇 trong tiếng Anh

鄙闇

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

鄙闇 (Đại từ)

bǐ àn
01

A humble expression used for self-reference, showing modesty in speech.

3.用为自称的谦辞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dark, gloomy, lacking brightness; often describes places or a gloomy atmosphere.

1.亦作“鄙暗”。亦作“鄙晻”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Coarse, obscure, ignorant, and unrefined

2.鄙陋昏昧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙闇

àn

Các từ liên quan

鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
鄙
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𨝣, 𨝚, 啚
Hình thái radical:
⿰,啚,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép