Bản dịch của từ 鄚 trong tiếng Anh
鄚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
鄚 (Danh từ)
【mào】
01
Ancient place name (Máo) — a former city/county in the Warring States period (state of Zhao); later a Han dynasty county; located in present-day Renqiu, Hebei, China.
古邑名,中国战国时属赵,汉置县,古城在今河北省任丘市鄚州镇
Ví dụ
02
A Chinese surname (Mào)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
