Bản dịch của từ 鄟 trong tiếng Anh
鄟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
鄟 (Danh từ)
【zhuān】
01
An ancient state, a vassal of Lu during the Spring and Autumn period in China, located northeast of Tancheng County, Shandong Province.
古国名,中国春秋时鲁的附庸国,在今山东省郯城县东北。
Ví dụ
02
A Chinese surname.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYỂN】
- Các biến thể:
- 䧠, 𫑘
- Hình thái radical:
- ⿰,專,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一丨一丶一乚丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篿
蟤
嫥
瑼
鱄
耑
恮
磚
颛
磗
諯
顓
郞
隡
隅
阵
隚
䧢
郃
隒
鄧
䧕
院
阿
蒝
嗊
㥭
亄
艁
稗
綅
㮞
䓾
湬
睡
塒
