Bản dịch của từ 鄥 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiāo
01

Same as the character '', a rarely used Chinese character.

同“鄡”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鄥
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KIÊU】
Hình thái radical:
⿰,鳥,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép