Bản dịch của từ 酉 trong tiếng Anh
酉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
酉 (Danh từ)
【yǒu】
01
Yǒu — the 10th Earthly Branch (used in Chinese zodiac and traditional calendrical system), corresponds to the Rooster (Dậu) in Vietnamese
地支的第十位参看〖干支〗
Ví dụ
02
Surname Yǒu (a rare Chinese family name); also the Earthly Branch 'You' (Dậu) in Chinese zodiac/chronology
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DẬU】
- Các biến thể:
- 丣, 酒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬀
苃
莠
懮
羐
友
丣
黝
铕
㾞
栯
聈
醯
䣿
䤉
酻
酺
醇
䣨
酼
䤆
䤒
䣮
䣶
沔
甬
𠒁
角
系
诒
㧐
岉
均
岛
佑
𠖻
酉时
丁酉
酉鸡
酉阳
癸酉
辛酉
乙酉
己酉
酉字旁
酉阳县
