Bản dịch của từ 酊 trong tiếng Anh
酊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | d | ing | thanh hỏi |
酊 (Danh từ)
【dīng】
01
Tincture; medicinal alcohol solution (a liquid medicine made with alcohol)
酊剂的简称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
- Các biến thể:
- 艼
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玎
㐉
耵
帄
盯
虰
𠆤
奵
钉
䦺
町
疔
奵
㫀
㴿
嵿
㼗
顶
濎
薡
鼑
鼎
鐤
㝪
䣰
䣸
醹
醟
䣥
䣩
醮
醢
䤈
䤓
䤄
醚
㖁
既
𠉌
昚
娅
玲
面
栊
是
茪
浍
䄂
酊剂
酩酊
碘酊
醉酊
酩酊大醉
医用酊剂
