Bản dịch của từ 酌处权 trong tiếng Anh
酌处权
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
酌处权 (Danh từ)
【zhuó chǔ quán】
01
Discretion; the authority or freedom to decide or act according to one's own judgment
审慎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Discretionary power; authority to decide at one's judgment
自由裁量权
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酌处权
zhuó
酌
chǔ
处
quán
权
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
- Các biến thể:
- 勺
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,勺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斫
斵
謶
斱
䅵
㠚
圴
斀
㪬
䓬
着
䙯
酪
䣳
釄
䤀
䣹
酫
䤑
醅
醛
醰
酢
醸
飣
娏
𠔛
倫
倸
浵
㢃
㟎
唜
涙
轿
孫
斟酌
酌情
小酌
酌量
参酌
酌收
酌酒
独酌
酌定
对酌
