Bản dịch của từ 酌损 trong tiếng Anh

酌损

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

酌损 (Động từ)

zhuó sǔn
01

To modestly reduce or diminish (oneself or praise); to downplay or make concessions

酌情减损。《易.损》:“已事遄往无咎,酌损之。”孔颖达疏:“酌损之者,刚胜则柔危,以刚奉柔,初未见亲也。故须酌而减损之,乃得合志,故曰酌损之。”后多用以表示自谦自贬,以防满溢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酌损

zhuó

sǔn

Các từ liên quan

酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
酌
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép