Bản dịch của từ 酌数 trong tiếng Anh
酌数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
酌数 (Danh từ)
【zhuó shù】
01
An ancient ritual term: the prescribed amount of wine to be poured into a cup or vessel
古礼,指酌酒于樽中的规定数量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酌数
zhuó
酌
shù
数
Các từ liên quan
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
- Các biến thể:
- 勺
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,勺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斫
斵
謶
斱
䅵
㠚
圴
斀
㪬
䓬
着
䙯
酪
䣳
釄
䤀
䣹
酫
䤑
醅
醛
醰
酢
醸
飣
娏
𠔛
倫
倸
浵
㢃
㟎
唜
涙
轿
孫
斟酌
酌情
小酌
酌量
参酌
酌收
酌酒
独酌
酌定
对酌
