Bản dịch của từ 酌斟 trong tiếng Anh
酌斟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
酌斟 (Động từ)
【zhuó zhēn】
01
To pour or serve wine/alcohol (literary)
1.亦作“酌酙”。酌酒。
Ví dụ
02
To consider or deliberate whether something (an action or wording) is appropriate and feasible
2.考虑事情或行文等是否妥当和可行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酌斟
zhuó
酌
zhēn
斟
Các từ liên quan
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
斟剂
斟勺
斟寻
斟忱
斟愖
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
- Các biến thể:
- 勺
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,勺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斫
斵
謶
斱
䅵
㠚
圴
斀
㪬
䓬
着
䙯
酪
䣳
釄
䤀
䣹
酫
䤑
醅
醛
醰
酢
醸
飣
娏
𠔛
倫
倸
浵
㢃
㟎
唜
涙
轿
孫
斟酌
酌情
小酌
酌量
参酌
酌收
酌酒
独酌
酌定
对酌
