Bản dịch của từ 酌海 trong tiếng Anh

酌海

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

酌海 (Thành ngữ)

zhuó hǎi
01

Figurative: to have a very limited view or shallow understanding (like using a small ladle to scoop the sea).

以蠡酌海。喻见识短浅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酌海

zhuó

hǎi

Các từ liên quan

酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
酌
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép