Bản dịch của từ 配位 trong tiếng Anh
配位
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
配位 (Động từ)
【pèi wèi】
01
A designated/assigned position or site (e.g., in coordination chemistry or assignment of a place)
配享的位置。
Ví dụ
02
To add (an atom or group) to form a coordination compound; in chemistry, to bind/coordinate to form a complex (coordinate bonding)
(2) 加上而使成为配 价合成物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(3) 用配价键结合
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 配位
pèi
配
wèi
位
Các từ liên quan
配主
配乐
配享
配享从汜
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【pèi】【ㄆㄟˋ】【PHỐI】
- Các biến thể:
- 妃
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,己
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳈
攈
沛
浿
佩
姵
珮
帔
淠
㫲
㤄
蓜
䤆
酋
醖
醥
酕
醛
醊
釄
醲
酨
醓
酹
䋅
㹲
㪇
䊼
䓇
胶
唈
逍
尃
倩
䓈
郰
搭配
配合
配合
分配
匹配
配套
支配
配方
配置
配偶
