Bản dịch của từ 配种 trong tiếng Anh

配种

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

配种 (Động từ)

pèi zhǒng
01

To mate animals for reproduction, combining male and female reproductive cells either naturally or artificially.

使雌雄两性动物的生殖细胞结合以繁殖后代,分天然交配和人工授精两种天然交配是雌性动物发情时与雄性动物进行的交配参看[人工授精]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 配种

pèi

zhǒng

Các từ liên quan

配主
配乐
配享
配享从汜
种五生
种人
种众
种佃
种作
配
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【PHỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép